Đến nội dung chính

脫光了衣服

Âm Hán Việt: thoát quang liễu y phục

脫光了衣服 nghĩa là cởi hết quần áo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cởi hết quần áo

Chiết tự 脫光了衣服: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脫thoát — cởi
  • 光quang — quang, ánh sáng
  • 了liễu
  • 衣y — y, quần áo
  • 服phục — phục, uống, mặc

Câu hỏi thường gặp

脫光了衣服 nghĩa là gì?

脫光了衣服 dịch sang tiếng Việt là cởi hết quần áo.

Âm Hán Việt của 脫光了衣服 đọc thế nào?

脫光了衣服 đọc theo âm Hán Việt là thoát quang liễu y phục. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脫光了衣服

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.