Đến nội dung chính

脖子一紧

Âm Hán Việt: bột tử nhất khẩn

脖子一紧 nghĩa là cổ căng một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cổ căng một cái

Chiết tự 脖子一紧: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脖bột — cái cổ
  • 子tử — con
  • 一nhất — một
  • 紧khẩn — nhanh, chặt, chặc

Câu hỏi thường gặp

脖子一紧 nghĩa là gì?

脖子一紧 dịch sang tiếng Việt là cổ căng một cái.

Âm Hán Việt của 脖子一紧 đọc thế nào?

脖子一紧 đọc theo âm Hán Việt là bột tử nhất khẩn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脖子一紧

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.