Đến nội dung chính

脊椎动物

Âm Hán Việt: tích chuy động vật

脊椎动物 nghĩa là động vật có xương sống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • động vật có xương sống

Chiết tự 脊椎动物: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脊tích — sống lưng, sống
  • 椎chuy — chuy
  • 动động — di chuyển, động
  • 物vật — vật

Câu hỏi thường gặp

脊椎动物 nghĩa là gì?

脊椎动物 dịch sang tiếng Việt là động vật có xương sống.

Âm Hán Việt của 脊椎动物 đọc thế nào?

脊椎动物 đọc theo âm Hán Việt là tích chuy động vật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脊椎动物

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.