Đến nội dung chính

脂肪酸

Âm Hán Việt: chi phương toan

脂肪酸 nghĩa là a-xít béo.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • a-xít béo

Chiết tự 脂肪酸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 脂chi — mỡ
  • 肪phương — phương
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót

Câu hỏi thường gặp

脂肪酸 nghĩa là gì?

脂肪酸 dịch sang tiếng Việt là a-xít béo.

Âm Hán Việt của 脂肪酸 đọc thế nào?

脂肪酸 đọc theo âm Hán Việt là chi phương toan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 脂肪酸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 脂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.