胶柱鼓瑟
Âm Hán Việt: giao trụ cổ sắt
胶柱鼓瑟 nghĩa là siết chặt cái khoá đàn, cố chấp, câu nệ, không linh hoạt, khư khư theo cái cũ…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- siết chặt cái khoá đàn
- cố chấp
- câu nệ
- không linh hoạt
- khư khư theo cái cũ
- bo bo cố chấp
Chiết tự 胶柱鼓瑟: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
胶柱鼓瑟 nghĩa là gì?
胶柱鼓瑟 dịch sang tiếng Việt là siết chặt cái khoá đàn, cố chấp, câu nệ, không linh hoạt, khư khư theo cái cũ, bo bo cố chấp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 胶柱鼓瑟 đọc thế nào?
胶柱鼓瑟 đọc theo âm Hán Việt là giao trụ cổ sắt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 胶柱鼓瑟
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 胶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.