Đến nội dung chính

胡思乱想

Âm Hán Việt: hồ tư loạn tưởng

胡思乱想 nghĩa là nghĩ ngợi lung tung, miên man suy nghĩ, nghĩ vớ vẩn, nghĩ lung tung, nghĩ bậy nghĩ bạ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghĩ ngợi lung tung
  • miên man suy nghĩ
  • nghĩ vớ vẩn
  • nghĩ lung tung
  • nghĩ bậy nghĩ bạ
  • nghĩ quàng nghĩ xiên
  • lo quanh
  • lo lắng vớ vẩn
  • suy nghĩ lung tung

Chiết tự 胡思乱想: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胡hồ — hồ
  • 思tư — tư, suy nghĩ
  • 乱loạn — loạn, bậy
  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng

Câu hỏi thường gặp

胡思乱想 nghĩa là gì?

胡思乱想 dịch sang tiếng Việt là nghĩ ngợi lung tung, miên man suy nghĩ, nghĩ vớ vẩn, nghĩ lung tung, nghĩ bậy nghĩ bạ, nghĩ quàng nghĩ xiên, lo quanh, lo lắng vớ vẩn, suy nghĩ lung tung. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 胡思乱想 đọc thế nào?

胡思乱想 đọc theo âm Hán Việt là hồ tư loạn tưởng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胡思乱想

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.