Đến nội dung chính

胆小鬼

Âm Hán Việt: đảm tiểu quỷ

胆小鬼 nghĩa là người nhát gan, kẻ hèn nhát, đồ nhút nhát, tiểu quỷ nhát gan.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người nhát gan
  • kẻ hèn nhát
  • đồ nhút nhát
  • tiểu quỷ nhát gan

Chiết tự 胆小鬼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胆đảm — gan, đảm, mật
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 鬼quỷ — quỷ

Câu hỏi thường gặp

胆小鬼 nghĩa là gì?

胆小鬼 dịch sang tiếng Việt là người nhát gan, kẻ hèn nhát, đồ nhút nhát, tiểu quỷ nhát gan. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 胆小鬼 đọc thế nào?

胆小鬼 đọc theo âm Hán Việt là đảm tiểu quỷ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胆小鬼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胆 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.