Đến nội dung chính

胁从不究

Âm Hán Việt: hiếp tòng bất cứu

胁从不究 nghĩa là không tra cứu tòng phạm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không tra cứu tòng phạm

Chiết tự 胁从不究: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胁hiếp — sườn, hiếp
  • 从tòng — từ, theo, từ
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 究cứu — cứu

Câu hỏi thường gặp

胁从不究 nghĩa là gì?

胁从不究 dịch sang tiếng Việt là không tra cứu tòng phạm.

Âm Hán Việt của 胁从不究 đọc thế nào?

胁从不究 đọc theo âm Hán Việt là hiếp tòng bất cứu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胁从不究

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胁 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.