Đến nội dung chính

胀大起来

Âm Hán Việt: trướng đại khởi lai

胀大起来 nghĩa là phồng lớn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phồng lớn

Chiết tự 胀大起来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 胀trướng — trướng, nở căng
  • 大đại — đại, lớn
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

胀大起来 nghĩa là gì?

胀大起来 dịch sang tiếng Việt là phồng lớn.

Âm Hán Việt của 胀大起来 đọc thế nào?

胀大起来 đọc theo âm Hán Việt là trướng đại khởi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 胀大起来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 胀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.