Đến nội dung chính

肺气肿

Âm Hán Việt: phế khí thũng

肺气肿 nghĩa là dãn phế quản, dãn phổi, thở hổn hển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dãn phế quản
  • dãn phổi
  • thở hổn hển

Chiết tự 肺气肿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肺phế — phổi
  • 气khí — khí
  • 肿thũng — sưng

Câu hỏi thường gặp

肺气肿 nghĩa là gì?

肺气肿 dịch sang tiếng Việt là dãn phế quản, dãn phổi, thở hổn hển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 肺气肿 đọc thế nào?

肺气肿 đọc theo âm Hán Việt là phế khí thũng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肺气肿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肺 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.