Đến nội dung chính

肱二头肌

Âm Hán Việt: quăng nhị đầu cơ

肱二头肌 nghĩa là hai đầu cơ bắp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hai đầu cơ bắp

Chiết tự 肱二头肌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肱quăng — quăng, cánh tay
  • 二nhị — Nhị
  • 头đầu — đầu
  • 肌cơ — da, cơ

Câu hỏi thường gặp

肱二头肌 nghĩa là gì?

肱二头肌 dịch sang tiếng Việt là hai đầu cơ bắp.

Âm Hán Việt của 肱二头肌 đọc thế nào?

肱二头肌 đọc theo âm Hán Việt là quăng nhị đầu cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肱二头肌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.