Đến nội dung chính

肮脏的猪

Âm Hán Việt: khảng tạng đích trư

肮脏的猪 nghĩa là heo bẩn thỉu này.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • heo bẩn thỉu này

Chiết tự 肮脏的猪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肮khảng — khảng
  • 脏tạng — tạng
  • 的đích
  • 猪trư — heo

Câu hỏi thường gặp

肮脏的猪 nghĩa là gì?

肮脏的猪 dịch sang tiếng Việt là heo bẩn thỉu này.

Âm Hán Việt của 肮脏的猪 đọc thế nào?

肮脏的猪 đọc theo âm Hán Việt là khảng tạng đích trư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肮脏的猪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肮 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.