Đến nội dung chính

肤浅了

Âm Hán Việt: phu thiển liễu

肤浅了 nghĩa là nông cạn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nông cạn

Chiết tự 肤浅了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肤phu — da
  • 浅thiển — thiển, cạn
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

肤浅了 nghĩa là gì?

肤浅了 dịch sang tiếng Việt là nông cạn.

Âm Hán Việt của 肤浅了 đọc thế nào?

肤浅了 đọc theo âm Hán Việt là phu thiển liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肤浅了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.