Đến nội dung chính

肢手术

Âm Hán Việt: chi thủ thuật

肢手术 nghĩa là giải phẫu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giải phẫu

Chiết tự 肢手术: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肢chi — chi
  • 手thủ — tay, thủ
  • 术thuật — thuật

Câu hỏi thường gặp

肢手术 nghĩa là gì?

肢手术 dịch sang tiếng Việt là giải phẫu.

Âm Hán Việt của 肢手术 đọc thế nào?

肢手术 đọc theo âm Hán Việt là chi thủ thuật. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肢手术

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.