Đến nội dung chính

股息

Âm Hán Việt: cổ tức

股息 nghĩa là cổ tức, lợi tức cổ phần.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cổ tức
  • lợi tức cổ phần

Chiết tự 股息: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 股cổ — cỗ, luồng, đùi
  • 息tức — hơi thở, tức

Câu hỏi thường gặp

股息 nghĩa là gì?

股息 dịch sang tiếng Việt là cổ tức, lợi tức cổ phần. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 股息 đọc thế nào?

股息 đọc theo âm Hán Việt là cổ tức. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 股息

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 股 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.