Đến nội dung chính

肘腋之患

Âm Hán Việt: trửu dịch chi hoạn

肘腋之患 nghĩa là tai hoạ sát nách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tai hoạ sát nách

Chiết tự 肘腋之患: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肘trửu — khuỷu tay
  • 腋dịch — nách
  • 之chi — chi, tới
  • 患hoạn — hoạn, họa

Câu hỏi thường gặp

肘腋之患 nghĩa là gì?

肘腋之患 dịch sang tiếng Việt là tai hoạ sát nách.

Âm Hán Việt của 肘腋之患 đọc thế nào?

肘腋之患 đọc theo âm Hán Việt là trửu dịch chi hoạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肘腋之患

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.