Đến nội dung chính

肌肉中的纤维

Âm Hán Việt: cơ nhục trung đích tiêm duy

肌肉中的纤维 nghĩa là sợi nhỏ trong bắp thịt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sợi nhỏ trong bắp thịt

Chiết tự 肌肉中的纤维: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 肌cơ — da, cơ
  • 肉nhục — thịt
  • 中trung — trung
  • 的đích
  • 纤tiêm — tiêm
  • 维duy — duy

Câu hỏi thường gặp

肌肉中的纤维 nghĩa là gì?

肌肉中的纤维 dịch sang tiếng Việt là sợi nhỏ trong bắp thịt.

Âm Hán Việt của 肌肉中的纤维 đọc thế nào?

肌肉中的纤维 đọc theo âm Hán Việt là cơ nhục trung đích tiêm duy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 肌肉中的纤维

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 肌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.