Đến nội dung chính

聲名狼藉

Âm Hán Việt: thanh danh lang tạ

聲名狼藉 nghĩa là có tiếng xấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • có tiếng xấu

Chiết tự 聲名狼藉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聲thanh — thanh
  • 名danh — tên, danh
  • 狼lang — Sói, sói lang
  • 藉tạ — tạ

Câu hỏi thường gặp

聲名狼藉 nghĩa là gì?

聲名狼藉 dịch sang tiếng Việt là có tiếng xấu.

Âm Hán Việt của 聲名狼藉 đọc thế nào?

聲名狼藉 đọc theo âm Hán Việt là thanh danh lang tạ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聲名狼藉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聲 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.