Đến nội dung chính

聯想了

Âm Hán Việt: liên tưởng liễu

聯想了 nghĩa là liên tưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • liên tưởng

Chiết tự 聯想了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聯liên — liên
  • 想tưởng — muốn, nghĩ, tưởng
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

聯想了 nghĩa là gì?

聯想了 dịch sang tiếng Việt là liên tưởng.

Âm Hán Việt của 聯想了 đọc thế nào?

聯想了 đọc theo âm Hán Việt là liên tưởng liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聯想了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.