聪颖
Âm Hán Việt: thông dĩnh
聪颖 nghĩa là thông minh, sáng suốt, sáng trí, minh mẫn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thông minh
- sáng suốt
- sáng trí
- minh mẫn
Chiết tự 聪颖: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
聪颖 nghĩa là gì?
聪颖 dịch sang tiếng Việt là thông minh, sáng suốt, sáng trí, minh mẫn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 聪颖 đọc thế nào?
聪颖 đọc theo âm Hán Việt là thông dĩnh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 聪颖
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 聪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 聪敏thông minh
- 聪明thông minh
- 聪慧thông minh
- 聪明绝顶之辈hạng người thông minh tuyệt đỉnh
- 聪明人的选择lựa chọn của người thông minh
- 聪明人的做法cách làm của người thông minh
- 聪明绝顶之人người thông minh tuyệt đỉnh
- 聪明至极的人người cực kỳ thông minh
- 聪明的和尚hòa thượng thông minh
- 聪不聪明thông minh hay không
- 聪不聪明了thông minh hay không
- 聪明的人类nhân loại thông minh
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.