Đến nội dung chính

聋哑

Âm Hán Việt: lung ách

聋哑 nghĩa là câm điếc, câm điếc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • câm điếc
  • câm điếc

Chiết tự 聋哑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 聋lung — điếc
  • 哑ách — ách

Câu hỏi thường gặp

聋哑 nghĩa là gì?

聋哑 dịch sang tiếng Việt là câm điếc, câm điếc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 聋哑 đọc thế nào?

聋哑 đọc theo âm Hán Việt là lung ách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 聋哑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 聋 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.