Đến nội dung chính

耽误工夫了

Âm Hán Việt: đam ngộ công phu liễu

耽误工夫了 nghĩa là làm trễ nãi thời gian.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm trễ nãi thời gian

Chiết tự 耽误工夫了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耽đam — đam
  • 误ngộ — lầm, sai
  • 工công — công
  • 夫phu — phu
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

耽误工夫了 nghĩa là gì?

耽误工夫了 dịch sang tiếng Việt là làm trễ nãi thời gian.

Âm Hán Việt của 耽误工夫了 đọc thế nào?

耽误工夫了 đọc theo âm Hán Việt là đam ngộ công phu liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耽误工夫了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.