Đến nội dung chính

耸了耸肩道

Âm Hán Việt: tủng liễu tủng kiên đạo

耸了耸肩道 nghĩa là nhún vai một cái nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhún vai một cái nói

Chiết tự 耸了耸肩道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耸tủng — đứng thẳng
  • 了liễu
  • 耸tủng — đứng thẳng
  • 肩kiên — vai, kiên
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

耸了耸肩道 nghĩa là gì?

耸了耸肩道 dịch sang tiếng Việt là nhún vai một cái nói.

Âm Hán Việt của 耸了耸肩道 đọc thế nào?

耸了耸肩道 đọc theo âm Hán Việt là tủng liễu tủng kiên đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耸了耸肩道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.