Đến nội dung chính

耷拉下来

Âm Hán Việt: đạp lạp hạ lai

耷拉下来 nghĩa là tiu nghỉu xuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiu nghỉu xuống

Chiết tự 耷拉下来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耷đạp — đạp
  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 下hạ — hạ
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

耷拉下来 nghĩa là gì?

耷拉下来 dịch sang tiếng Việt là tiu nghỉu xuống.

Âm Hán Việt của 耷拉下来 đọc thế nào?

耷拉下来 đọc theo âm Hán Việt là đạp lạp hạ lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耷拉下来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.