Đến nội dung chính

耶律齐

Âm Hán Việt: gia luật tề

耶律齐 nghĩa là Gia Luật Tề.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Gia Luật Tề

Chiết tự 耶律齐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耶gia — a, cũng
  • 律luật — luật
  • 齐tề — đủ, tề

Câu hỏi thường gặp

耶律齐 nghĩa là gì?

耶律齐 dịch sang tiếng Việt là Gia Luật Tề.

Âm Hán Việt của 耶律齐 đọc thế nào?

耶律齐 đọc theo âm Hán Việt là gia luật tề. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耶律齐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耶 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.