Đến nội dung chính

耕地面积

Âm Hán Việt: canh địa diện tích

耕地面积 nghĩa là diện tích trồng trọt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • diện tích trồng trọt

Chiết tự 耕地面积: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耕canh — canh
  • 地địa — địa
  • 面diện — mặt
  • 积tích — tích

Câu hỏi thường gặp

耕地面积 nghĩa là gì?

耕地面积 dịch sang tiếng Việt là diện tích trồng trọt.

Âm Hán Việt của 耕地面积 đọc thế nào?

耕地面积 đọc theo âm Hán Việt là canh địa diện tích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耕地面积

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.