Đến nội dung chính

耍笔杆

Âm Hán Việt: sái bút can

耍笔杆 nghĩa là viết lách, múa máy ngòi bút.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • viết lách
  • múa máy ngòi bút

Chiết tự 耍笔杆: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 耍sái — đùa nghịch, đùa giỡn, đùa bỡn
  • 笔bút — bút
  • 杆can — cán

Câu hỏi thường gặp

耍笔杆 nghĩa là gì?

耍笔杆 dịch sang tiếng Việt là viết lách, múa máy ngòi bút. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 耍笔杆 đọc thế nào?

耍笔杆 đọc theo âm Hán Việt là sái bút can. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 耍笔杆

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 耍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.