而今
Âm Hán Việt: nhi kim
而今 nghĩa là ngày nay, mà nay, hiện nay, bây giờ, lúc này.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- ngày nay
- mà nay
- hiện nay
- bây giờ
- lúc này
Chiết tự 而今: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
而今 nghĩa là gì?
而今 dịch sang tiếng Việt là ngày nay, mà nay, hiện nay, bây giờ, lúc này. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 而今 đọc thế nào?
而今 đọc theo âm Hán Việt là nhi kim. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 而今
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 而 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 而今安在mà nay còn đâu
- 而况huống hồ
- 而未见其身chớ chưa thấy người
- 而若是不高兴còn như nếu là không cao hứng
- 而又羞又赧vừa xấu hổ lại thêm đỏ mặt
- 而不是旁观者mà không phải là người xem
- 而毫无情感的không có chút tình cảm nào
- 而第二个原因mà cái nguyên nhân thứ hai
- 而且是hơn nữa là
- 而不是身后mà không phải là sau lưng
- 而坐到车内时khi ngồi vào bên trong xe
- 而自己却在明mà mình lại ở ngoài sáng
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.