Đến nội dung chính

老太爷

Âm Hán Việt: lão thái gia

老太爷 nghĩa là Lão thái gia, lão thái gia, ông, quý ông, ông bên nhà…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Lão thái gia
  • lão thái gia
  • ông
  • quý ông
  • ông bên nhà
  • ông nhà

Chiết tự 老太爷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 老lão — lão
  • 太thái — quá, thái, rất
  • 爷gia — gia

Câu hỏi thường gặp

老太爷 nghĩa là gì?

老太爷 dịch sang tiếng Việt là Lão thái gia, lão thái gia, ông, quý ông, ông bên nhà, ông nhà. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 老太爷 đọc thế nào?

老太爷 đọc theo âm Hán Việt là lão thái gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 老太爷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 老 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.