Đến nội dung chính

老大难

Âm Hán Việt: lão đại nan

老大难 nghĩa là nan giải, khó giải quyết, hỗn loạn, rắc rối, khó khăn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nan giải
  • khó giải quyết
  • hỗn loạn
  • rắc rối
  • khó khăn
  • phức tạp

Chiết tự 老大难: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 老lão — lão
  • 大đại — đại, lớn
  • 难nan — khó, khó khăn, nan

Câu hỏi thường gặp

老大难 nghĩa là gì?

老大难 dịch sang tiếng Việt là nan giải, khó giải quyết, hỗn loạn, rắc rối, khó khăn, phức tạp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 老大难 đọc thế nào?

老大难 đọc theo âm Hán Việt là lão đại nan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 老大难

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 老 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.