Đến nội dung chính

翼天翔

Âm Hán Việt: dực thiên tường

翼天翔 nghĩa là Dực Thiên Tường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Dực Thiên Tường

Chiết tự 翼天翔: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 翼dực — cánh
  • 天thiên — thiên
  • 翔tường — bay liệng

Câu hỏi thường gặp

翼天翔 nghĩa là gì?

翼天翔 dịch sang tiếng Việt là Dực Thiên Tường.

Âm Hán Việt của 翼天翔 đọc thế nào?

翼天翔 đọc theo âm Hán Việt là dực thiên tường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 翼天翔

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 翼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.