Đến nội dung chính

翔鹰门

Âm Hán Việt: tường ưng môn

翔鹰门 nghĩa là Tường Ưng môn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Tường Ưng môn

Chiết tự 翔鹰门: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 翔tường — bay liệng
  • 鹰ưng — ưng
  • 门môn — cửa

Câu hỏi thường gặp

翔鹰门 nghĩa là gì?

翔鹰门 dịch sang tiếng Việt là Tường Ưng môn.

Âm Hán Việt của 翔鹰门 đọc thế nào?

翔鹰门 đọc theo âm Hán Việt là tường ưng môn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 翔鹰门

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 翔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.