Đến nội dung chính

翅膀一扇

Âm Hán Việt: sí bàng nhất phiến

翅膀一扇 nghĩa là cánh khẽ vỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cánh khẽ vỗ

Chiết tự 翅膀一扇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 翅sí — cánh
  • 膀bàng — bàng, vai
  • 一nhất — một
  • 扇phiến — phiến, quạt

Câu hỏi thường gặp

翅膀一扇 nghĩa là gì?

翅膀一扇 dịch sang tiếng Việt là cánh khẽ vỗ.

Âm Hán Việt của 翅膀一扇 đọc thế nào?

翅膀一扇 đọc theo âm Hán Việt là sí bàng nhất phiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 翅膀一扇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 翅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.