Đến nội dung chính

義助了

Âm Hán Việt: nghĩa trợ liễu

義助了 nghĩa là nghĩa trợ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghĩa trợ

Chiết tự 義助了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 義nghĩa — nghĩa
  • 助trợ — trợ, giúp
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

義助了 nghĩa là gì?

義助了 dịch sang tiếng Việt là nghĩa trợ.

Âm Hán Việt của 義助了 đọc thế nào?

義助了 đọc theo âm Hán Việt là nghĩa trợ liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 義助了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 義 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.