Đến nội dung chính

美观

Âm Hán Việt: mỹ quan

美观 nghĩa là mỹ quan, đẹp, dễ coi, duyên dáng, bảnh tỏn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mỹ quan
  • đẹp
  • dễ coi
  • duyên dáng
  • bảnh tỏn

Chiết tự 美观: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 美mỹ — Mỹ
  • 观quan — xem, quan

Câu hỏi thường gặp

美观 nghĩa là gì?

美观 dịch sang tiếng Việt là mỹ quan, đẹp, dễ coi, duyên dáng, bảnh tỏn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 美观 đọc thế nào?

美观 đọc theo âm Hán Việt là mỹ quan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 美观

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 美 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.