Đến nội dung chính

罪证

Âm Hán Việt: tội chứng

罪证 nghĩa là chứng cứ phạm tội, bằng chứng phạm tội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chứng cứ phạm tội
  • bằng chứng phạm tội

Chiết tự 罪证: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 罪tội — tội
  • 证chứng — chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

罪证 nghĩa là gì?

罪证 dịch sang tiếng Việt là chứng cứ phạm tội, bằng chứng phạm tội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 罪证 đọc thế nào?

罪证 đọc theo âm Hán Việt là tội chứng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 罪证

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 罪 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.