Đến nội dung chính

罩着一层面纱

Âm Hán Việt: tráo trứ nhất tằng diện sa

罩着一层面纱 nghĩa là phủ một lớp vải che mặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phủ một lớp vải che mặt

Chiết tự 罩着一层面纱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 罩tráo — tráo, lồng, cái lồng
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 一nhất — một
  • 层tằng — tầng, tằng
  • 面diện — mặt
  • 纱sa — sa

Câu hỏi thường gặp

罩着一层面纱 nghĩa là gì?

罩着一层面纱 dịch sang tiếng Việt là phủ một lớp vải che mặt.

Âm Hán Việt của 罩着一层面纱 đọc thế nào?

罩着一层面纱 đọc theo âm Hán Việt là tráo trứ nhất tằng diện sa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 罩着一层面纱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 罩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.