Đến nội dung chính

缭绕的烟雾

Âm Hán Việt: liễu nhiễu đích yên vụ

缭绕的烟雾 nghĩa là khói mù lượn quanh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khói mù lượn quanh

Chiết tự 缭绕的烟雾: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缭liễu — quấn
  • 绕nhiễu — lượn quanh, quấn, nhiễu
  • 的đích
  • 烟yên — thuốc lá
  • 雾vụ — sương mù

Câu hỏi thường gặp

缭绕的烟雾 nghĩa là gì?

缭绕的烟雾 dịch sang tiếng Việt là khói mù lượn quanh.

Âm Hán Việt của 缭绕的烟雾 đọc thế nào?

缭绕的烟雾 đọc theo âm Hán Việt là liễu nhiễu đích yên vụ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缭绕的烟雾

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.