Đến nội dung chính

缩头乌龟

Âm Hán Việt: súc đầu ô quy

缩头乌龟 nghĩa là rùa đen rút đầu, con rùa đen rút đầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rùa đen rút đầu
  • con rùa đen rút đầu

Chiết tự 缩头乌龟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缩súc — co lại, lui
  • 头đầu — đầu
  • 乌ô — ô
  • 龟quy — quy, con rùa

Câu hỏi thường gặp

缩头乌龟 nghĩa là gì?

缩头乌龟 dịch sang tiếng Việt là rùa đen rút đầu, con rùa đen rút đầu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 缩头乌龟 đọc thế nào?

缩头乌龟 đọc theo âm Hán Việt là súc đầu ô quy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缩头乌龟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.