Đến nội dung chính

缥缈

Âm Hán Việt: phiêu miểu

缥缈 nghĩa là mờ mịt, lúc ẩn lúc hiện, lúc có lúc không, như có như không, mờ mờ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mờ mịt
  • lúc ẩn lúc hiện
  • lúc có lúc không
  • như có như không
  • mờ mờ
  • mù mịt

Chiết tự 缥缈: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缥phiêu — phiêu
  • 缈miểu — miểu

Câu hỏi thường gặp

缥缈 nghĩa là gì?

缥缈 dịch sang tiếng Việt là mờ mịt, lúc ẩn lúc hiện, lúc có lúc không, như có như không, mờ mờ, mù mịt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 缥缈 đọc thế nào?

缥缈 đọc theo âm Hán Việt là phiêu miểu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缥缈

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.