Đến nội dung chính

缘来缘散

Âm Hán Việt: duyên lai duyên tán

缘来缘散 nghĩa là duyên tới duyên mất.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • duyên tới duyên mất

Chiết tự 缘来缘散: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缘duyên — duyên, duyến
  • 来lai — tới
  • 缘duyên — duyên, duyến
  • 散tán — tán

Câu hỏi thường gặp

缘来缘散 nghĩa là gì?

缘来缘散 dịch sang tiếng Việt là duyên tới duyên mất.

Âm Hán Việt của 缘来缘散 đọc thế nào?

缘来缘散 đọc theo âm Hán Việt là duyên lai duyên tán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缘来缘散

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.