Đến nội dung chính

缉捕

Âm Hán Việt: tập bộ

缉捕 nghĩa là truy bắt, truy nã.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • truy bắt
  • truy nã

Chiết tự 缉捕: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 缉tập — tập
  • 捕bộ — bộ, bắt

Câu hỏi thường gặp

缉捕 nghĩa là gì?

缉捕 dịch sang tiếng Việt là truy bắt, truy nã. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 缉捕 đọc thế nào?

缉捕 đọc theo âm Hán Việt là tập bộ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 缉捕

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 缉 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.