Đến nội dung chính

绽放出

Âm Hán Việt: trán phóng xuất

绽放出 nghĩa là tách ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tách ra

Chiết tự 绽放出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绽trán — trán, tách ra
  • 放phóng — thả, để, phóng
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

绽放出 nghĩa là gì?

绽放出 dịch sang tiếng Việt là tách ra.

Âm Hán Việt của 绽放出 đọc thế nào?

绽放出 đọc theo âm Hán Việt là trán phóng xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绽放出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绽 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.