Đến nội dung chính

绷紧了神经

Âm Hán Việt: banh khẩn liễu thần kinh

绷紧了神经 nghĩa là thần kinh căng thẳng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thần kinh căng thẳng

Chiết tự 绷紧了神经: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绷banh — kéo căng
  • 紧khẩn — nhanh, chặt, chặc
  • 了liễu
  • 神thần — thần
  • 经kinh — trải qua, trải qua

Câu hỏi thường gặp

绷紧了神经 nghĩa là gì?

绷紧了神经 dịch sang tiếng Việt là thần kinh căng thẳng.

Âm Hán Việt của 绷紧了神经 đọc thế nào?

绷紧了神经 đọc theo âm Hán Việt là banh khẩn liễu thần kinh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绷紧了神经

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绷 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.