Đến nội dung chính

绵里藏针

Âm Hán Việt: miên lý tàng châm

绵里藏针 nghĩa là trong bông có kim, có cương có nhu, miệng nam mô,bụng bồ dao găm, bề ngoài mềm mỏng,trong lòng nham hiểm, miên lý tàng châm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong bông có kim
  • có cương có nhu
  • miệng nam mô,bụng bồ dao găm
  • bề ngoài mềm mỏng,trong lòng nham hiểm
  • miên lý tàng châm

Chiết tự 绵里藏针: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绵miên — miên, mềm mại
  • 里lý — dặm, ở bên trong, trong
  • 藏tàng — giấu
  • 针châm — châm, cây kim

Câu hỏi thường gặp

绵里藏针 nghĩa là gì?

绵里藏针 dịch sang tiếng Việt là trong bông có kim, có cương có nhu, miệng nam mô,bụng bồ dao găm, bề ngoài mềm mỏng,trong lòng nham hiểm, miên lý tàng châm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 绵里藏针 đọc thế nào?

绵里藏针 đọc theo âm Hán Việt là miên lý tàng châm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绵里藏针

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.