Đến nội dung chính

绳索爬了下来

Âm Hán Việt: thằng tác ba liễu hạ lai

绳索爬了下来 nghĩa là giây thừng leo xuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giây thừng leo xuống

Chiết tự 绳索爬了下来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绳thằng — dây thừng
  • 索tác — tác
  • 爬ba — bò, ba, gãi
  • 了liễu
  • 下hạ — hạ
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

绳索爬了下来 nghĩa là gì?

绳索爬了下来 dịch sang tiếng Việt là giây thừng leo xuống.

Âm Hán Việt của 绳索爬了下来 đọc thế nào?

绳索爬了下来 đọc theo âm Hán Việt là thằng tác ba liễu hạ lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绳索爬了下来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绳 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.