Đến nội dung chính

绰绰有余

Âm Hán Việt: xước xước hữu dư

绰绰有余 nghĩa là dư xài, dư dả, có của ăn của để.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dư xài
  • dư dả
  • có của ăn của để

Chiết tự 绰绰有余: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绰xước — xước
  • 绰xước — xước
  • 有hữu — có, hữu
  • 余dư — dư, hơn

Câu hỏi thường gặp

绰绰有余 nghĩa là gì?

绰绰有余 dịch sang tiếng Việt là dư xài, dư dả, có của ăn của để. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 绰绰有余 đọc thế nào?

绰绰有余 đọc theo âm Hán Việt là xước xước hữu dư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绰绰有余

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.