Đến nội dung chính

继往开来

Âm Hán Việt: kế vãng khai lai

继往开来 nghĩa là tiếp nối người trước,mở lối cho người sau, kế thừa cái trước,mở mang cái mới.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tiếp nối người trước,mở lối cho người sau
  • kế thừa cái trước,mở mang cái mới

Chiết tự 继往开来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 继kế — kế
  • 往vãng — hướng, vãng, đã qua
  • 开khai — khai
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

继往开来 nghĩa là gì?

继往开来 dịch sang tiếng Việt là tiếp nối người trước,mở lối cho người sau, kế thừa cái trước,mở mang cái mới. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 继往开来 đọc thế nào?

继往开来 đọc theo âm Hán Việt là kế vãng khai lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 继往开来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 继 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.