Đến nội dung chính

绞缢

Âm Hán Việt: giảo ải

绞缢 nghĩa là giảo hình, xử giảo, hình phạt treo cổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giảo hình
  • xử giảo
  • hình phạt treo cổ

Chiết tự 绞缢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绞giảo — xoắn
  • 缢ải — treo cổ

Câu hỏi thường gặp

绞缢 nghĩa là gì?

绞缢 dịch sang tiếng Việt là giảo hình, xử giảo, hình phạt treo cổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 绞缢 đọc thế nào?

绞缢 đọc theo âm Hán Việt là giảo ải. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绞缢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.