Đến nội dung chính

绘画技艺

Âm Hán Việt: hội họa kỹ nghệ

绘画技艺 nghĩa là kỹ thuật hội họa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kỹ thuật hội họa

Chiết tự 绘画技艺: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 绘hội — vẽ
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh
  • 技kỹ — kỹ
  • 艺nghệ — nghệ

Câu hỏi thường gặp

绘画技艺 nghĩa là gì?

绘画技艺 dịch sang tiếng Việt là kỹ thuật hội họa.

Âm Hán Việt của 绘画技艺 đọc thế nào?

绘画技艺 đọc theo âm Hán Việt là hội họa kỹ nghệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 绘画技艺

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 绘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.